acid halide
Định nghĩa
Danh từ: Acid halide (halogenua axit) là một hợp chất hữu cơ có chứa nhóm chức -COX, trong đó X là một nguyên tử halogen (như clo, brom, fluor, iod). Nhóm này được hình thành bằng cách thay thế nhóm -OH trong axit cacboxylic bằng một nguyên tử halogen.
Ví dụ sử dụng
- (CH₃COCl) là một acid halide phổ biến được dùng trong tổng hợp hóa học. (Acetyl chloride là một halogenua axit phổ biến được dùng trong tổng hợp hóa học.)
- (C₆H₅COCl) là một acid halide thơm, thường được dùng để sản xuất thuốc nhuộm và dược phẩm. (Benzoyl chloride là một halogenua axit thơm, thường được dùng để sản xuất thuốc nhuộm và dược phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Acid halide thường được sử dụng trong phản ứng acyl hóa (acylation) để tạo ra este, amit, hoặc xeton. (Acid halide thường được dùng trong phản ứng acyl hóa để tạo ra este, amit, hoặc xeton.)
Biến thể và từ gần giống
- Acyl halide: tên gọi khác của acid halide, nhấn mạnh phần gốc acyl (RCO-).
- Halogenua axit: thuật ngữ tiếng Việt tương đương.
- Halogenua cacboxylic: một cách gọi khác ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
- Acyl halide (halogenua acyl) – thường dùng thay thế trong hóa học hữu cơ.
- Halogenua cacboxylic (ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến acid halide vì đây là thuật ngữ kỹ thuật trong hóa học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến acid halide vì đây là khái niệm chuyên ngành.